đánh bạc tiếng anh

AMBIL SEKARANG

đánh bạc trong Tiếng Trung, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Trung | Glosbe

"đánh bạc" như thế nào trong Tiếng Trung? Kiểm tra bản dịch của "đánh bạc" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Trung Glosbe: 赌博, 赌博

sự đánh bạc trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

"sự đánh bạc" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "sự đánh bạc" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: gaming, play

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh về Cờ Bạc

cờ bạc kèm nghĩa tiếng anh gambling, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.